Nguyên tắc giải quyết tài sản của vợ chồng khi ly hôn
Khi ly hôn, ngoài vấn đề chấm dứt quan hệ hôn nhân và quyền nuôi con, việc phân chia tài sản chung cũng là một trong những nội dung thường phát sinh tranh chấp. Pháp luật Việt Nam quy định rõ các nguyên tắc giải quyết tài sản của vợ chồng khi ly hôn nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản của vợ chồng khi ly hôn trước hết được giải quyết trên cơ sở thỏa thuận. Trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án sẽ giải quyết theo quy định của pháp luật, bảo đảm công bằng và phù hợp với hoàn cảnh thực tế của từng bên.
Tài sản nào được xem là tài sản chung của vợ chồng?
Tài sản chung của vợ chồng thường bao gồm:
- Thu nhập do lao động, sản xuất, kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân.
- Tiền lương, tiền công của vợ hoặc chồng.
- Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng.
- Tài sản được tặng cho chung.
- Tài sản được thừa kế chung.
- Quyền sử dụng đất có được sau khi kết hôn (trừ trường hợp được tặng cho riêng hoặc thừa kế riêng).
Về nguyên tắc, mọi tài sản được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân đều được xem là tài sản chung nếu không chứng minh được là tài sản riêng.
Tài sản riêng có bị chia khi ly hôn không?
Thông thường, tài sản riêng của ai sẽ thuộc quyền sở hữu của người đó.
Tài sản riêng bao gồm:
- Tài sản có trước khi kết hôn.
- Tài sản được thừa kế riêng.
- Tài sản được tặng cho riêng.
- Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của mỗi người.
- Tài sản được hình thành từ nguồn tài sản riêng.
Tuy nhiên, nếu tài sản riêng đã được nhập vào tài sản chung hoặc không thể chứng minh được nguồn gốc riêng thì có thể được xem xét như tài sản chung khi giải quyết ly hôn.
Nguyên tắc chia tài sản chung khi ly hôn
Chia đôi nhưng không phải lúc nào cũng chia 50/50
Nhiều người cho rằng tài sản chung khi ly hôn luôn được chia đôi tuyệt đối. Thực tế, pháp luật quy định tài sản chung được chia đôi nhưng có xem xét đến nhiều yếu tố khác nhau.
Tòa án sẽ cân nhắc:
- Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng.
- Công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập tài sản.
- Bảo vệ quyền lợi chính đáng trong sản xuất, kinh doanh.
- Lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền và nghĩa vụ vợ chồng.
Do đó, tỷ lệ chia tài sản có thể là:
- 50% – 50%
- 60% – 40%
- 70% – 30%
hoặc tỷ lệ khác tùy thuộc vào từng vụ việc cụ thể.
Công sức đóng góp được đánh giá như thế nào?
Công sức đóng góp không chỉ được tính bằng tiền bạc.
Pháp luật xác định rằng người vợ hoặc chồng ở nhà chăm sóc con cái, nội trợ và xây dựng gia đình cũng được xem là có đóng góp vào việc tạo lập khối tài sản chung.
Vì vậy:
- Người trực tiếp kiếm tiền không đương nhiên được chia nhiều hơn.
- Người làm nội trợ vẫn được pháp luật bảo vệ quyền lợi tương xứng.
Lỗi của vợ hoặc chồng có ảnh hưởng đến việc chia tài sản không?
Có.
Nếu một bên có lỗi nghiêm trọng dẫn đến việc hôn nhân đổ vỡ thì đây là yếu tố để Tòa án xem xét khi chia tài sản.
Ví dụ:
- Ngoại tình kéo dài.
- Bạo lực gia đình.
- Bỏ mặc gia đình.
- Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng.
Tuy nhiên, lỗi chỉ là một trong nhiều yếu tố được xem xét và không đồng nghĩa với việc người có lỗi sẽ mất toàn bộ tài sản.
Nhà đất đứng tên một người có phải tài sản chung không?
Đây là tranh chấp rất phổ biến trong các vụ ly hôn.
Nhà đất đứng tên một người vẫn có thể được xác định là tài sản chung nếu:
- Được mua trong thời kỳ hôn nhân.
- Hình thành từ nguồn tiền chung của vợ chồng.
- Không chứng minh được là tài sản riêng.
Ngược lại, nếu có căn cứ chứng minh tài sản được mua bằng tiền riêng hoặc có trước khi kết hôn thì có thể được xác định là tài sản riêng.
Giải quyết nợ chung của vợ chồng khi ly hôn
Ngoài tài sản, các khoản nợ cũng được xem xét khi ly hôn.
Nợ chung thường là các khoản vay nhằm:
- Đáp ứng nhu cầu sinh hoạt gia đình.
- Kinh doanh chung.
- Mua nhà, mua xe phục vụ gia đình.
- Nuôi dưỡng, chăm sóc con cái.
Đối với nợ chung, cả hai vợ chồng đều có trách nhiệm thanh toán theo quy định.
Trong khi đó, các khoản nợ phát sinh cho mục đích cá nhân mà bên còn lại không biết hoặc không đồng ý có thể được xác định là nghĩa vụ riêng của người vay.
Có được tự thỏa thuận chia tài sản khi ly hôn không?
Có.
Pháp luật luôn khuyến khích các bên tự thỏa thuận về:
- Việc chia tài sản.
- Việc thanh toán nợ.
- Quyền sở hữu nhà đất.
- Các nghĩa vụ tài chính khác.
Nếu thỏa thuận hợp pháp và không trái đạo đức xã hội, Tòa án sẽ công nhận sự thỏa thuận đó.
Việc tự thỏa thuận thường giúp:
- Tiết kiệm thời gian.
- Giảm chi phí tố tụng.
- Hạn chế mâu thuẫn phát sinh.
Những trường hợp Tòa án có thể chia tài sản không đều
Tòa án có thể xem xét chia nhiều hơn cho một bên nếu:
- Bên đó trực tiếp nuôi con nhỏ.
- Có hoàn cảnh kinh tế khó khăn hơn.
- Có đóng góp lớn hơn vào việc tạo lập tài sản.
- Bên còn lại có lỗi nghiêm trọng trong hôn nhân.
Mục tiêu là bảo đảm công bằng thực chất chứ không chỉ là chia đều về mặt số học.
Một số câu hỏi thường gặp
Vợ ở nhà nội trợ có được chia tài sản không?
Có. Công việc nội trợ và chăm sóc gia đình được pháp luật ghi nhận là một dạng công sức đóng góp vào khối tài sản chung.
Chồng ngoại tình có bị mất quyền chia tài sản không?
Không. Tuy nhiên hành vi ngoại tình có thể được xem là một yếu tố bất lợi khi Tòa án quyết định tỷ lệ phân chia tài sản.
Tài sản đứng tên bố mẹ chồng hoặc bố mẹ vợ có được chia không?
Thông thường không. Chỉ những tài sản thuộc quyền sở hữu của vợ chồng mới là đối tượng được xem xét khi ly hôn.
Tiền tiết kiệm gửi ngân hàng có phải chia không?
Nếu được hình thành trong thời kỳ hôn nhân từ nguồn thu nhập chung thì đây thường là tài sản chung và có thể được phân chia khi ly hôn.
Kết luận
Khi ly hôn, nguyên tắc giải quyết tài sản của vợ chồng là ưu tiên sự thỏa thuận giữa các bên. Nếu không đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ căn cứ vào quy định pháp luật để phân chia tài sản chung trên cơ sở công bằng, có xem xét hoàn cảnh thực tế, công sức đóng góp và lỗi của mỗi bên. Việc hiểu rõ các nguyên tắc này sẽ giúp vợ chồng bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong quá trình giải quyết ly hôn.

